Thông tin về tài sản đảm bảo cần phát mại:
|
TT |
Tên máy móc thiết bị |
Giá trị tài sản thẩm định (đồng) |
|
1 |
Thiết bị đánh bóng, Model: IOL 3 Bar, Hãng sản xuất: C&M Topline |
3.738.605.139 |
|
2 |
Máy làm sạch siêu âm, Model: Q90 TIMER 220V, Hãng sản xuất: L&R Manufacturing |
1.688.881.272 |
|
3 |
Máy phóng hình, Model: PJ-A3005D- 50, Hãng sản xuất: Mitutoyo |
2.738.860.514 |
|
4 |
Máy kiểm tra quang học, Model: IOLA PLUS 4C và VISIOLA, Hãng sản xuất: Rotlex |
8.958.324.375 |
|
5 |
Máy đo bề mặt, Model: Brass IOLA, Hãng sản xuất: Rotlex |
5.357.289.972 |
|
6 |
Hệ thống kiểm tra sức bền vật liệu vạn năng, Model: Instron 3343, Hãng sản xuất: Instron |
2.299.305.556 |
|
7 |
Máy tiện lăng kính (gia công thủy tinh thể nhân tạo bằng plastic) DAC DLL series IV/2-Axis ALMe với ba đầu dao cắt và các phụ kiện, Số Series: AE1802002 |
3.314.158.947 |
|
8 |
Máy tiện lăng kính (gia công thủy tinh thể nhân tạo bằng plastic) DAC DLL SeriesIV/2-Axis ALMe, Số Series: AE1802004 |
4.350.944.068 |
|
9 |
Máy tiện lăng kính (gia công thủy tinh thể nhân tạo bằng plastic) DAC DLL SeriesIV/2-Axis ALMe với đầu dao cắt góc nhanh FT-3, Số Series: AE1802003 |
4.634.389.752 |
|
10 |
Máy phay lăng kính (gia công thủy tinh thể nhân tạo bằng plastic) DAC IOL với hai đầu phay và đồ gá cùng các phụ kiện, Số Series: M1802001 |
3.478.549.426 |
|
11 |
Máy tiệt trùng bằng hơi nước, Model FOAF2/B, Fedgari Autoclavi SpA, Ý |
3.710.323.611 |
|
12 |
Máy tiệt trùng nhiệt độ thấp khí EO 1 cửa dung tích 224L, model GS8.1D, 3M-Mỹ |
771.555.556 |
|
13 |
Bộ xử lý khí thải Abator Model 50AN, 3M-Mỹ |
542.500.000 |
|
14 |
Hệ thống đóng gói cấp 1, model NX T1, Hà Lan |
1.726.388.889 |
|
15 |
Hệ thống đóng gói cấp 2, model HM780DCV, HAWD-Đức |
1.415.638.889 |
|
16 |
Thiết bị tạo môi trường gia công, Model: Cryostat F34- ME, Hãng sản xuất: Julabo |
679.500.000 |
|
17 |
Máy gá phôi (Máy Nung Sáp), Model: SP88857105, Hãng sản xuất: Thermo Fisher Scientific |
607.500.000 |
|
18 |
Máy thủy phân, Model: SG03-2, Hãng sản xuất: Shellab |
1.024.400.000 |
|
19 |
Kính hiển vi, Model: SM-1BS-L6W, Hãng sản xuất: AmScope |
237.125.000 |
|
20 |
Lò tuần hoàn khí, Model: HHL-1.1, Hãng sản xuất: Hankinson |
368.125.000 |
|
21 |
UPS cho thiết bị, Model: Netpro-RM- 11-H, Hãng sản xuất: Servo-Matik Elektronic Sistemble San ve Tie.Ltd Sti |
2.220.400.000 |
|
22 |
Bộ thiết bị đo TOC, Model: 450TC, Hãng sản xuất: Mettler Toledo Thornton |
681.044.940 |
|
23 |
Máy rửa siêu âm, Model: CPX5800-E, Hãng sản xuất: Branson |
138.627.500 |
|
24 |
Thiết bị đo và ghi đa năng, Model: Hioki LR8431-20, Hãng sản xuất: Hioki |
19.710.000 |
|
25 |
Máy đo nồng độ hơi đầu trong khí nén, Model: S120, Hãng sản xuất: Suto-itec |
141.082.333 |
|
26 |
Máy đo nhiệt độ điểm sương khí nén, Model: S505, Hãng sản xuất: Suto-itec |
52.940.861 |
|
27 |
Hệ thống máy đếm bụi trong không khí, Model: Solair 1100LD Hepa Gen E, Hãng sản xuất: Lighthouse Worldwide Solutions |
747.509.889 |
|
28 |
Tủ ấm, Model: IN 160, Hãng sản xuất: Memmert |
105.848.889 |
|
29 |
Tủ ấm, Model: IN 110, Hãng sản xuất: Memmert |
43.662.667 |
|
30 |
Tủ an toàn sinh học cấp 2, Model: AC2- 4E8, Hãng sản xuất: Esco |
330.268.889 |
|
31 |
Nồi hấp triệt trùng, Model: HV-85, Hãng sản xuất: Hyrayama |
115.231.667 |
|
32 |
Hệ thống lọc nước vô trùng |
1.295.631.111 |
|
33 |
Tủ an toàn sinh học,Model: LHG-6BGF8, Hãng sản xuất: Esco |
1.660.250.000 |
|
34 |
Máy giặt, Model:TT2721SAV, Hãng sản xuất: LG |
140.666.667 |
|
35 |
Máy sấy, Model: 30LWED475FW, Hãng sản xuất: Whirlpool |
134.666.667 |
|
36 |
Hệ thống máy chủDell R430 |
213.065.371 |
|
37 |
Thiết bị trong xây dựng (hệ thống làm lạnh, hệ thống đo lường điêu khiển, hệ thống PCCC, thiết bị cơ khí, hệ thống đường ống) |
21.394.701.776 |
|
|
Tổng cộng (làm tròn) |
81.077.675.000 |
Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT, người mua được tài sản đấu giá có trách nhiệm nộp thuế GTGT (nếu có).
- Bán nguyên lô gồm 37 danh mục máy móc thiết bị, không bán riêng lẻ
|
Địa điểm |
Lô I – 4b – 2.1, Đường N3, Khu CNC TP HCM, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức (nay Phường Tăng Nhơn Phú), TP HCM |
|
Tình trạng |
Đang hoạt động |
|
Tình trạng pháp lý tài sản |
Đầy đủ |
|
Giá khởi điểm/ Giá chào bán |
81.077.675.000 đồng |
|
Các thông tin khác |
|
|
Liên hệ |
Vietcombank Gia Định Địa chỉ: 415 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TPHCM. Liên hệ: Nguyễn Thanh Long Số điện thoại: 0983.856.823 Email: longnt.gdi@vietcombank.com.vn |