XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,709.21 16,810.07 16,993.57
CADCANADIAN DOLLAR 17,761.44 17,922.74 18,118.38
CHFSWISS FRANCE 23,844.15 24,012.24 24,322.96
DKKDANISH KRONE - 3,618.67 3,732.08
EUREURO 27,201.53 27,283.38 27,526.10
GBPBRITISH POUND 30,235.76 30,448.90 30,719.78
HKDHONGKONG DOLLAR 2,945.13 2,965.89 3,010.28
INRINDIAN RUPEE - 319.59 332.13
JPYJAPANESE YEN 202.74 204.79 209.10
KRWSOUTH KOREAN WON 19.23 20.24 21.51
KWDKUWAITI DINAR - 77,011.98 80,033.31
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,615.06 5,687.72
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,823.13 2,911.61
RUBRUSSIAN RUBLE - 353.75 394.17
SARSAUDI RIAL - 6,209.58 6,453.20
SEKSWEDISH KRONA - 2,621.27 2,687.25
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,878.75 16,997.73 17,183.28
THBTHAI BAHT 705.22 705.22 734.64
USDUS DOLLAR 23,300.00 23,300.00 23,380.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 25/09/2018 20:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel