XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,834.09 16,935.70 17,087.73
CADCANADIAN DOLLAR 16,990.07 17,144.37 17,367.60
CHFSWISS FRANCE 24,241.42 24,412.31 24,680.77
DKKDANISH KRONE - 3,182.95 3,282.96
EUREURO 23,873.64 23,945.48 24,160.43
GBPBRITISH POUND 31,610.24 31,833.07 32,118.84
HKDHONGKONG DOLLAR 2,717.54 2,736.70 2,772.34
INRINDIAN RUPEE - 340.19 354.41
JPYJAPANESE YEN 177.84 179.64 181.25
KRWSOUTH KOREAN WON - 17.94 21.94
KWDKUWAITI DINAR - 71,269.93 73,509.42
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,892.42 5,969.15
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,731.00 2,816.82
RUBRUSSIAN RUBLE - 305.70 373.99
SARSAUDI RIAL - 5,515.36 5,862.00
SEKSWEDISH KRONA - 2,544.46 2,608.71
SGDSINGAPORE DOLLAR 15,690.73 15,801.34 16,071.25
THBTHAI BAHT 641.37 641.37 668.18
USDUS DOLLAR 21,320.00 21,320.00 21,380.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 25/01/2015 10:30 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel