XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 18,568.63 18,680.71 18,848.46
CADCANADIAN DOLLAR 18,713.53 18,883.48 19,129.43
CHFSWISS FRANCE 21,944.80 22,099.50 22,387.33
DKKDANISH KRONE - 3,546.64 3,658.10
EUREURO 26,610.89 26,690.96 26,930.65
GBPBRITISH POUND 33,633.86 33,870.96 34,175.13
HKDHONGKONG DOLLAR 2,706.67 2,725.75 2,761.25
INRINDIAN RUPEE - 340.18 354.40
JPYJAPANESE YEN 191.93 193.87 195.61
KRWSOUTH KOREAN WON - 18.35 22.45
KWDKUWAITI DINAR - 72,443.77 74,720.39
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 6,447.51 6,531.49
NOKNORWEGIAN KRONER - 3,124.18 3,222.36
RUBRUSSIAN RUBLE - 465.02 568.89
SARSAUDI RIAL - 5,503.30 5,849.21
SEKSWEDISH KRONA - 2,859.51 2,931.73
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,400.66 16,516.27 16,798.44
THBTHAI BAHT 641.68 641.68 668.49
USDUS DOLLAR 21,245.00 21,245.00 21,295.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 31/10/2014 12:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel