XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 15,804.74 15,900.14 16,042.11
CADCANADIAN DOLLAR 16,824.90 16,977.70 17,197.95
CHFSWISS FRANCE 23,157.37 23,320.61 23,528.85
DKKDANISH KRONE - 3,344.99 3,449.94
EUREURO 25,156.78 25,232.48 25,457.79
GBPBRITISH POUND 34,227.30 34,468.58 34,776.35
HKDHONGKONG DOLLAR 2,862.52 2,882.70 2,920.10
INRINDIAN RUPEE - 332.62 346.50
JPYJAPANESE YEN 183.85 185.71 187.37
KRWSOUTH KOREAN WON - 19.12 19.26
KWDKUWAITI DINAR - 73,369.31 75,671.18
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,379.47 5,449.26
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,660.92 2,744.40
RUBRUSSIAN RUBLE - 336.27 385.18
SARSAUDI RIAL - 5,818.46 6,183.86
SEKSWEDISH KRONA - 2,626.86 2,693.06
SGDSINGAPORE DOLLAR 15,761.68 15,872.79 16,078.71
THBTHAI BAHT 616.69 616.69 642.43
USDUS DOLLAR 22,455.00 22,455.00 22,515.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 01/09/2015 14:45 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel