XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,344.15 17,448.84 17,604.41
CADCANADIAN DOLLAR 17,076.68 17,231.77 17,455.08
CHFSWISS FRANCE 22,291.05 22,448.19 22,739.11
DKKDANISH KRONE - 3,191.13 3,291.20
EUREURO 23,904.60 23,976.53 24,190.29
GBPBRITISH POUND 28,083.38 28,281.35 28,533.49
HKDHONGKONG DOLLAR 2,899.73 2,920.17 2,963.93
INRINDIAN RUPEE - 340.43 353.79
JPYJAPANESE YEN 198.58 200.59 202.38
KRWSOUTH KOREAN WON 18.45 19.42 20.63
KWDKUWAITI DINAR - 74,596.96 77,525.04
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,103.24 5,169.37
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,685.76 2,769.98
RUBRUSSIAN RUBLE - 358.13 438.09
SARSAUDI RIAL - 6,073.35 6,311.74
SEKSWEDISH KRONA - 2,511.71 2,574.98
SGDSINGAPORE DOLLAR 15,931.27 16,043.57 16,219.02
THBTHAI BAHT 639.40 639.40 666.08
USDUS DOLLAR 22,790.00 22,790.00 22,860.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 23/02/2017 11:45 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel