XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,203.66 17,307.51 17,462.84
CADCANADIAN DOLLAR 18,114.30 18,278.81 18,516.77
CHFSWISS FRANCE 21,700.09 21,853.06 22,137.55
DKKDANISH KRONE - 3,495.25 3,605.07
EUREURO 26,208.44 26,287.30 26,523.21
GBPBRITISH POUND 32,969.79 33,202.21 33,500.18
HKDHONGKONG DOLLAR 2,723.25 2,742.45 2,778.15
INRINDIAN RUPEE - 330.24 344.05
JPYJAPANESE YEN 177.60 179.39 181.00
KRWSOUTH KOREAN WON - 17.64 21.57
KWDKUWAITI DINAR - 72,039.71 74,303.20
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 6,126.28 6,206.04
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,831.39 2,920.35
RUBRUSSIAN RUBLE - 323.35 395.57
SARSAUDI RIAL - 5,533.70 5,881.48
SEKSWEDISH KRONA - 2,756.26 2,825.85
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,046.16 16,159.27 16,435.25
THBTHAI BAHT 636.59 636.59 663.19
USDUS DOLLAR 21,360.00 21,360.00 21,405.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 18/12/2014 10:45 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel