XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,321.28 16,419.80 16,566.87
CADCANADIAN DOLLAR 17,108.95 17,264.33 17,488.79
CHFSWISS FRANCE 22,883.45 23,044.76 23,251.18
DKKDANISH KRONE - 3,197.47 3,297.87
EUREURO 24,034.21 24,106.53 24,322.46
GBPBRITISH POUND 33,655.17 33,892.42 34,196.00
HKDHONGKONG DOLLAR 2,775.35 2,794.91 2,831.25
INRINDIAN RUPEE - 337.03 351.11
JPYJAPANESE YEN 174.56 176.32 177.90
KRWSOUTH KOREAN WON - 19.42 19.48
KWDKUWAITI DINAR - 71,031.78 73,262.35
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,729.21 5,803.70
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,697.47 2,782.17
RUBRUSSIAN RUBLE - 380.20 435.52
SARSAUDI RIAL - 5,642.12 5,996.61
SEKSWEDISH KRONA - 2,556.00 2,620.49
SGDSINGAPORE DOLLAR 15,955.91 16,068.39 16,277.30
THBTHAI BAHT 632.55 632.55 658.98
USDUS DOLLAR 21,770.00 21,770.00 21,830.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 05/07/2015 20:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel