Online Banking

Lựa chọn dịch vụ

Mã NTMuaNhượngBán
AUD15,057.6115,148.5015,369.28
EUR24,791.2024,865.8025,228.21
GBP31,026.2831,244.9931,763.84
JPY151.65153.18156.03
USD16,150.0016,163.0016,165.00

Xem thông tin tỷ giá tại các chi nhánh tại đây

Công cụ & Tài nguyên