XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 16,898.98 17,000.99 17,186.63
CADCANADIAN DOLLAR 17,593.52 17,753.30 17,947.15
CHFSWISS FRANCE 23,228.30 23,392.04 23,694.80
DKKDANISH KRONE - 3,537.50 3,648.38
EUREURO 26,589.91 26,669.92 26,907.26
GBPBRITISH POUND 29,484.07 29,691.91 29,956.14
HKDHONGKONG DOLLAR 2,920.79 2,941.38 2,985.42
INRINDIAN RUPEE - 332.38 345.42
JPYJAPANESE YEN 207.30 209.39 213.80
KRWSOUTH KOREAN WON 19.18 20.19 21.46
KWDKUWAITI DINAR - 76,554.25 79,557.87
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,645.17 5,718.24
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,719.44 2,804.68
RUBRUSSIAN RUBLE - 346.75 386.38
SARSAUDI RIAL - 6,186.63 6,429.37
SEKSWEDISH KRONA - 2,514.56 2,577.86
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,804.97 16,923.43 17,108.22
THBTHAI BAHT 696.43 696.43 725.48
USDUS DOLLAR 23,220.00 23,220.00 23,300.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 21/08/2018 19:30 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel