XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,007.98 17,110.64 17,263.27
CADCANADIAN DOLLAR 17,519.22 17,678.32 17,907.51
CHFSWISS FRANCE 22,665.05 22,824.82 23,120.72
DKKDANISH KRONE - 3,547.05 3,658.31
EUREURO 26,596.57 26,676.60 26,914.56
GBPBRITISH POUND 29,767.70 29,977.54 30,244.95
HKDHONGKONG DOLLAR 2,865.65 2,885.85 2,929.11
INRINDIAN RUPEE - 348.65 362.34
JPYJAPANESE YEN 199.51 201.53 203.33
KRWSOUTH KOREAN WON 19.09 20.09 21.35
KWDKUWAITI DINAR - 75,115.02 78,063.80
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,435.95 5,506.42
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,710.39 2,795.40
RUBRUSSIAN RUBLE - 382.94 426.71
SARSAUDI RIAL - 6,040.93 6,278.08
SEKSWEDISH KRONA - 2,662.10 2,729.17
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,552.73 16,669.42 16,851.79
THBTHAI BAHT 679.12 679.12 707.47
USDUS DOLLAR 22,675.00 22,675.00 22,745.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 21/11/2017 07:30 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel