XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMuaChuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR15,964.1016,060.4616,327.25
CADCANADIAN DOLLAR16,345.1416,493.5816,767.57
CHFSWISS FRANCE16,363.5916,478.9416,752.68
EUREURO26,446.7326,526.3126,966.96
GBPBRITISH POUND33,037.3533,270.2433,822.91
HKDHONGKONG DOLLAR2,127.202,142.202,177.78
JPYJAPANESE YEN156.10157.68160.30
SGDSINGAPORE DOLLAR12,218.7612,304.8912,509.30
THBTHAI BAHT478.48478.48523.35
USDUS DOLLAR16,835.0016,840.0016,848.00