XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 21,810.93 21,942.59 22,260.87
CADCANADIAN DOLLAR 20,496.01 20,682.15 20,982.15
CHFSWISS FRANCE 22,549.38 22,708.34 23,037.73
DKKDANISH KRONE - 3,674.96 3,743.21
EUREURO 27,319.30 27,401.50 27,743.43
GBPBRITISH POUND 32,178.96 32,405.80 32,810.16
HKDHONGKONG DOLLAR 2,642.26 2,660.89 2,710.31
INRINDIAN RUPEE - 414.90 432.87
JPYJAPANESE YEN 254.82 257.39 261.12
KRWSOUTH KOREAN WON - 16.75 20.52
KWDKUWAITI DINAR - 74,186.09 75,866.74
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 6,818.08 6,944.70
NOKNORWEGIAN KRONER - 3,650.39 3,718.18
RUBRUSSIAN RUBLE - 636.42 779.72
SEKSWEDISH KRONA - 3,097.17 3,154.69
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,276.49 16,391.23 16,695.64
THBTHAI BAHT 668.16 668.16 697.10
USDUS DOLLAR 20,800.00 20,800.00 20,850.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 23/02/2012 14:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel