Internet Banking

Dịch vụ khách hàng 24/7

Lựa chọn dịch vụ

Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD18,290.0518,400.4518,565.72
EUR26,615.5726,695.6626,935.44
GBP34,036.2434,276.1734,584.03
JPY190.72192.65194.38
USD21,210.0021,210.0021,260.00

(Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

Xem thông tin tỷ giá tại các chi nhánh tại đây