| Kỳ hạn | Chu kỳ trả lãi | Mức tiền áp dụng | VND | EUR | USD |
| 6 tháng | 1 tháng | | 13.608% | 0.499% | 1.992% |
| 6 tháng | 3 tháng | | 13.763% | 0.499% | 1.995% |
| 9 tháng | 1 tháng | | 13.387% | 0.499% | 1.987% |
| 9 tháng | 3 tháng | | 13.537% | 0.499% | 1.990% |
| 12 tháng | 1 tháng | | 13.175% | 0.499% | 1.982% |
| 12 tháng | 3 tháng | | 13.320% | 0.499% | 1.985% |
| 18 tháng | 1 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 11.085% | 0.498% | 1.972% |
| 18 tháng | 1 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 11.205% | 0.618% | 1.972% |
| 18 tháng | 3 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 11.188% | 0.498% | 1.975% |
| 18 tháng | 3 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 11.308% | 0.618% | 1.975% |
| 24 tháng | 1 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 10.804% | 0.498% | 1.963% |
| 24 tháng | 1 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 10.924% | 0.618% | 1.963% |
| 24 tháng | 3 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 10.901% | 0.498% | 1.966% |
| 24 tháng | 3 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 11.021% | 0.618% | 1.966% |
| 30 tháng | 1 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 10.541% | 0.497% | 1.953% |
| 30 tháng | 1 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 10.661% | 0.617% | 1.953% |
| 30 tháng | 3 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 10.633% | 0.497% | 1.956% |
| 30 tháng | 3 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 10.753% | 0.617% | 1.956% |
| 36 tháng | 1 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 10.293% | 0.496% | 1.944% |
| 36 tháng | 1 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 10.413% | 0.616% | 1.944% |
| 36 tháng | 3 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 10.382% | 0.496% | 1.947% |
| 36 tháng | 3 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 10.502% | 0.616% | 1.947% |
| 48 tháng | 1 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 9.841% | 0.495% | 1.926% |
| 48 tháng | 1 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 9.961% | 0.615% | 1.926% |
| 48 tháng | 3 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 9.922% | 0.495% | 1.929% |
| 48 tháng | 3 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 10.042% | 0.615% | 1.929% |
| 60 tháng | 1 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 9.437% | 0.494% | 1.908% |
| 60 tháng | 1 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 9.557% | 0.614% | 1.908% |
| 60 tháng | 3 tháng | Dưới 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR | 9.511% | 0.494% | 1.911% |
| 60 tháng | 3 tháng | Từ 200 triệu đồng/ 15.000 USD/ 10.000 EUR trở lên | 9.631% | 0.614% | 1.911% |