XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 15,981.38 16,077.85 16,351.20
CADCANADIAN DOLLAR 17,371.38 17,529.14 17,827.16
CHFSWISS FRANCE 23,656.14 23,822.90 24,131.20
DKKDANISH KRONE - 3,503.87 3,613.69
EUREURO 26,333.97 26,413.21 27,206.39
GBPBRITISH POUND 29,368.94 29,575.97 29,839.13
HKDHONGKONG DOLLAR 2,942.12 2,962.86 3,007.21
INRINDIAN RUPEE - 335.17 348.32
JPYJAPANESE YEN 212.29 214.43 220.03
KRWSOUTH KOREAN WON 18.40 19.37 21.00
KWDKUWAITI DINAR - 76,660.66 79,668.34
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,588.68 5,661.00
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,702.59 2,787.30
RUBRUSSIAN RUBLE - 371.55 414.02
SARSAUDI RIAL - 6,197.77 6,440.94
SEKSWEDISH KRONA - 2,479.40 2,541.81
SGDSINGAPORE DOLLAR 17,001.78 17,121.63 17,308.56
THBTHAI BAHT 743.51 743.51 774.53
USDUS DOLLAR 23,240.00 23,240.00 23,360.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 25/06/2019 20:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel