XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 15,373.11 15,465.91 15,728.92
CADCANADIAN DOLLAR 17,131.72 17,287.31 17,581.29
CHFSWISS FRANCE 23,442.70 23,607.96 24,009.42
DKKDANISH KRONE - 3,414.17 3,521.19
EUREURO 25,629.68 25,706.80 26,478.86
GBPBRITISH POUND 28,125.88 28,324.15 28,576.27
HKDHONGKONG DOLLAR 2,916.00 2,936.56 2,980.53
INRINDIAN RUPEE - 323.72 336.43
JPYJAPANESE YEN 213.44 215.60 221.85
KRWSOUTH KOREAN WON 17.38 18.29 19.83
KWDKUWAITI DINAR - 76,180.75 79,169.89
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,481.97 5,552.94
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,540.73 2,620.37
RUBRUSSIAN RUBLE - 349.38 389.31
SARSAUDI RIAL - 6,171.99 6,414.16
SEKSWEDISH KRONA - 2,378.93 2,438.82
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,490.18 16,606.42 16,787.79
THBTHAI BAHT 740.80 740.80 771.71
USDUS DOLLAR 23,150.00 23,150.00 23,270.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 26/08/2019 10:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel