XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,798.98 17,906.42 18,066.14
CADCANADIAN DOLLAR 17,886.38 18,048.82 18,282.80
CHFSWISS FRANCE 23,671.52 23,838.39 24,147.42
DKKDANISH KRONE - 3,503.34 3,613.22
EUREURO 26,280.87 26,359.95 26,621.31
GBPBRITISH POUND 29,250.14 29,456.33 29,719.06
HKDHONGKONG DOLLAR 2,869.97 2,890.20 2,933.53
INRINDIAN RUPEE - 352.36 366.20
JPYJAPANESE YEN 201.27 203.30 205.11
KRWSOUTH KOREAN WON 18.75 19.74 20.98
KWDKUWAITI DINAR - 75,106.49 78,054.88
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,275.52 5,343.91
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,793.04 2,880.64
RUBRUSSIAN RUBLE - 377.82 421.01
SARSAUDI RIAL - 6,047.22 6,284.61
SEKSWEDISH KRONA - 2,732.74 2,801.59
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,471.29 16,587.40 16,768.85
THBTHAI BAHT 666.50 666.50 694.32
USDUS DOLLAR 22,695.00 22,695.00 22,765.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 25/07/2017 09:45 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel