XML Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá các ngoại tệ của Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam

Mã NTTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUDAUST.DOLLAR 17,598.16 17,704.39 17,862.30
CADCANADIAN DOLLAR 17,613.02 17,772.98 18,003.38
CHFSWISS FRANCE 24,018.99 24,188.31 24,501.87
DKKDANISH KRONE - 3,701.24 3,817.32
EUREURO 27,774.48 27,858.05 28,106.52
GBPBRITISH POUND 31,416.47 31,637.94 31,920.13
HKDHONGKONG DOLLAR 2,864.81 2,885.00 2,928.25
INRINDIAN RUPEE - 350.06 363.80
JPYJAPANESE YEN 208.41 210.52 213.24
KRWSOUTH KOREAN WON 19.46 20.48 21.77
KWDKUWAITI DINAR - 75,674.48 78,645.14
MYRMALAYSIAN RINGGIT - 5,767.03 5,841.79
NOKNORWEGIAN KRONER - 2,845.67 2,934.92
RUBRUSSIAN RUBLE - 402.04 448.00
SARSAUDI RIAL - 6,047.74 6,285.15
SEKSWEDISH KRONA - 2,754.17 2,823.55
SGDSINGAPORE DOLLAR 16,978.19 17,097.88 17,284.91
THBTHAI BAHT 708.41 708.41 737.97
USDUS DOLLAR 22,700.00 22,700.00 22,770.00

Tỷ giá được cập nhật lúc 25/02/2018 14:15 và chỉ mang tính chất tham khảo

 
Tải về: Excel