Online Banking

Lựa chọn dịch vụ

Mã NTMuaNhượngBán
AUD15,078.8115,169.8315,428.69
EUR24,854.1024,928.8925,354.28
GBP31,146.1631,365.7231,964.82
JPY152.18153.72156.97
USD16,165.0016,171.0016,173.00

Xem thông tin tỷ giá tại các chi nhánh tại đây

Công cụ & Tài nguyên